Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 元
yuán
HSK 3.0 cấp 1
đồng nhân dân tệ
yuan (currency unit)

Ví dụ câu

这个杯子十八元。

Zhège bēizi shíbā yuán.

Cái cốc này mười tám tệ.

This cup is eighteen yuan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)