Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 在

在

zài
Âm Hán-Việt: tại
HSK 3.0 cấp 1
đang/ở
at, in; to be (located); (in progress)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

土 (đất) đứng dưới, 才 (mầm cây) như mầm mọc lên từ đất → “đang ở” trên mặt đất.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“在” có ba cách dùng. Động từ “ở”: “我在家”. Giới từ chỉ nơi làm việc gì, đặt trước động từ: zài xuéxiào xuéxí là học ở trường — trật tự ngược với tiếng Việt. Phó từ “đang”, đứng trước động từ: tā zài chīfàn, hoặc dùng “正在”.

Ví dụ câu

他现在在学校。

Tā xiànzài zài xuéxiào.

Anh ấy bây giờ đang ở trường.

He is at school now.

Dễ nhầm với 「正在 / 着」

在 (zài) + động từ = đang làm (我在看书). 正在 nhấn mạnh "đúng lúc đang". 着 gắn SAU động từ chỉ trạng thái kéo dài (门开着). 在 còn nghĩa "ở tại".

他在打电话。

Tā zài dǎ diànhuà.

Anh ấy đang gọi điện.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「在」