Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自在

自在

zì zai
Âm Hán-Việt: tự tại
HSK 3.0 cấp 7
thoải mái, tự do tự tại
comfortable, unrestrained, at_ease, free

Ví dụ câu

他在家很自在。

Tā zài jiā hěn zìzai.

Anh ấy ở nhà rất thoải mái.

He is very comfortable at home.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →