他因为成绩差而自卑。
Tā yīnwèi chéngjì chà ér zìbēi.
Anh ấy tự ti vì điểm kém.
He feels inferior because of poor grades.
"自卑" (tự ti) là tính từ, thường đứng sau động từ "感到" hoặc "因为...而" để diễn tả trạng thái tâm lý. Thường đi kèm với danh từ chỉ nguyên nhân như "成绩差".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.