Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自卑

自卑

zì bēi
Âm Hán-Việt: tự ti
HSK 3.0 cấp 7
tự ti/mặc cảm
to have low self-esteem

Ví dụ câu

他因为成绩差而自卑。

Tā yīnwèi chéngjì chà ér zìbēi.

Anh ấy tự ti vì điểm kém.

He feels inferior because of poor grades.

Cách dùng từ này

"自卑" (tự ti) là tính từ, thường đứng sau động từ "感到" hoặc "因为...而" để diễn tả trạng thái tâm lý. Thường đi kèm với danh từ chỉ nguyên nhân như "成绩差".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →