Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 卑鄙
Tra
卑鄙
bēi bǐ
Âm Hán-Việt:
ti bỉ
HSK 3.0 cấp 7
đê tiện, hèn hạ
base
Ví dụ câu
他的行为很卑鄙。
Tā de xíngwéi hěn bēibǐ.
Hành vi của anh ta rất đê tiện.
His behavior is despicable.
Ký tự cấu thành
卑
ti
鄙
bỉ
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
鄙视
bǐ shì
— khinh thường
自卑
zì bēi
— tự ti/mặc cảm