Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自发

自发

zì fā
Âm Hán-Việt: tự phát
HSK 3.0 cấp 7
tự phát/tự nguyện
spontaneous

Ví dụ câu

这是自发的活动。

Zhè shì zìfā de huódòng.

Đây là hoạt động tự phát.

This is a spontaneous activity.

Cách dùng từ này

"自发" (tự phát) là tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "是" để mô tả hành động không có chỉ đạo. Thường đi kèm với danh từ "活动".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

自发 viết sang phồn thể là 自發 zì fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →