他的热情突然迸发出来。
Tā de rèqíng tūrán bèngfā chūlái.
Nhiệt tình của anh ấy đột nhiên bùng phát.
His enthusiasm suddenly burst out.
“迸发” (bừng lên, bật ra) là động từ văn viết, chỉ thứ gì đó bật ra từ bên trong một cách mạnh và đột ngột: “热情 迸发 出来”, “迸发 出 掌声”. Hay tả cảm xúc, sức sống, tia lửa. “爆发” thì dùng cho núi lửa, dịch bệnh, sự kiện lớn bùng nổ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.