Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 迸发

迸发

bèng fā
Âm Hán-Việt: bính phát
HSK 3.0 cấp 7
bùng phát
to burst forth

Ví dụ câu

他的热情突然迸发出来。

Tā de rèqíng tūrán bèngfā chūlái.

Nhiệt tình của anh ấy đột nhiên bùng phát.

His enthusiasm suddenly burst out.

Cách dùng từ này

“迸发” (bừng lên, bật ra) là động từ văn viết, chỉ thứ gì đó bật ra từ bên trong một cách mạnh và đột ngột: “热情 迸发 出来”, “迸发 出 掌声”. Hay tả cảm xúc, sức sống, tia lửa. “爆发” thì dùng cho núi lửa, dịch bệnh, sự kiện lớn bùng nổ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →