他坐在那里发呆。
Tā zuò zài nàlǐ fādāi.
Anh ấy ngồi đó ngẩn người.
He sat there staring blankly.
“发呆” là động từ, nghĩa là “ngẩn người, đứng ngớ”. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như “常常” (thường xuyên) hoặc “突然” (đột nhiên). Cấu trúc thường là “A 发呆”. Người học dễ nhầm “发呆” với “发抖” (rùng mình), nhưng “发呆” chỉ trạng thái không suy nghĩ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.