Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发呆

发呆

fā dāi
Âm Hán-Việt: phát ngốc
HSK 3.0 cấp 7
ngẩn người, đứng ngớ
to stare blankly

Ví dụ câu

他坐在那里发呆。

Tā zuò zài nàlǐ fādāi.

Anh ấy ngồi đó ngẩn người.

He sat there staring blankly.

Cách dùng từ này

“发呆” là động từ, nghĩa là “ngẩn người, đứng ngớ”. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như “常常” (thường xuyên) hoặc “突然” (đột nhiên). Cấu trúc thường là “A 发呆”. Người học dễ nhầm “发呆” với “发抖” (rùng mình), nhưng “发呆” chỉ trạng thái không suy nghĩ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →