他私自拿了别人的东西。
Tā sīzì ná le biérén de dōngxi.
Anh ấy tự tiện lấy đồ của người khác.
He took someone else's things without permission.
“私自” là trạng từ, mang nghĩa “tự tiện, tự ý”; thường đứng trước động từ để chỉ hành động không có sự cho phép, ví dụ “私自拿”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.