Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 增
zēng
HSK 3.0 cấp 5
tăng, gia tăng
add, increase, rise, gain

Ví dụ câu

今年收入增加了。

Jīnnián shōurù zēngjiā le.

Thu nhập năm nay đã tăng lên.

This year's income has increased.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)