Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 摘
zhāi
HSK 3.0 cấp 5
hái, tháo ra
to take

Ví dụ câu

秋天我们去果园摘苹果。

Qiūtiān wǒmen qù guǒyuán zhāi píngguǒ.

Mùa thu chúng tôi đi vườn cây ăn quả hái táo.

In autumn we go to the orchard to pick apples.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)