Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挣
zhèng
HSK 3.0 cấp 5
tranh, giành
see 掙扎|挣扎[zheng1 zha2], to struggle to get free, to strive to acquire, to make (money)

Ví dụ câu

他每天努力工作挣钱。

Tā měitiān nǔlì gōngzuò zhèng qián.

Anh ấy mỗi ngày làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.

He works hard every day to earn money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)