Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挣

挣

zhèng
Âm Hán-Việt: tránh
HSK 3.0 cấp 5
kiếm (tiền); vùng vẫy thoát ra
to earn, to make (money); to struggle free

Phồn thể

Chữ giản thể 挣 viết sang phồn thể là 掙.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Đọc zhèng, động từ: kiếm (bằng sức lao động), gần như luôn đi với tiền: 挣钱 (kiếm tiền). Nghĩa khác là vùng ra, giằng ra cho thoát. Đọc zhēng trong 挣扎 (vùng vẫy, đấu tranh). Đừng nhầm với 争 (tranh giành) — cùng phần bên phải nhưng không có bộ tay.

Ví dụ câu

他每天努力工作挣钱。

Tā měitiān nǔlì gōngzuò zhèng qián.

Anh ấy mỗi ngày làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.

He works hard every day to earn money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「挣」