Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挨
āi
HSK 3.0 cấp 6
sát bên; chịu đựng
in order

Ví dụ câu

他挨着墙站着。

Tā āi zhe qiáng zhàn zhe.

Anh ấy đứng sát tường.

He stands next to the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)