Động từ, hai cách đọc. Đọc ái là bị, phải chịu điều không hay: 挨打 (bị đánh), 挨骂 là bị mắng — tân ngữ là việc mình phải chịu. Đọc āi là sát bên, kề: 挨着 (sát cạnh) là ngồi, đứng sát nhau; cũng là lần lượt từng cái: 挨家挨户 (từng nhà từng nhà).
他今天挨骂了。
Tā jīntiān ái mà le.
Hôm nay anh ấy bị mắng.
He got scolded today.