Động từ: nấu lâu, ninh nhỏ lửa cho đặc, cho nhừ — 熬汤 (hầm canh), nấu cháo, sắc thuốc. Nghĩa bóng: cố chịu đựng, gắng gượng qua một thời gian khó khăn. 熬夜 (thức khuya) là cố thức tới khuya — từ hay gặp nhất.
妈妈在熬汤。
Māma zài áo tāng.
Mẹ đang hầm canh.
Mom is simmering soup.