Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 爆

爆

bào
Âm Hán-Việt: bộc
HSK 3.0 cấp 6
nổ tung, bùng nổ
to explode or burst, to quick fry or quick boil

Cách dùng chữ này

Động từ "nổ, nổ tung". Từ ghép: "爆炸" (vụ nổ), "爆竹" (pháo nổ), "爆发" (bùng nổ) dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc, sự việc bùng lên đột ngột. Khẩu ngữ: "爆满" (cháy vé, chật kín) khi rạp hay quán đông kín người, "爆冷门" (tạo bất ngờ) khi đội yếu thắng đội mạnh.

Ví dụ câu

气球爆了。

Qìqiú bào le.

Quả bóng bay nổ rồi.

The balloon burst.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「爆」