Động từ "nổ, nổ tung". Từ ghép: "爆炸" (vụ nổ), "爆竹" (pháo nổ), "爆发" (bùng nổ) dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc, sự việc bùng lên đột ngột. Khẩu ngữ: "爆满" (cháy vé, chật kín) khi rạp hay quán đông kín người, "爆冷门" (tạo bất ngờ) khi đội yếu thắng đội mạnh.
气球爆了。
Qìqiú bào le.
Quả bóng bay nổ rồi.
The balloon burst.