Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 爆
bào
HSK 3.0 cấp 6
nổ tung, bùng nổ
to explode or burst, to quick fry or quick boil

Ví dụ câu

气球爆了。

Qìqiú bào le.

Quả bóng bay nổ rồi.

The balloon burst.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)