Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 闭
HSK 3.0 cấp 6
đóng lại, tắt
shut, stop, close, stop up, obstruct, switch off, obstruction, turn off, seel

Ví dụ câu

请把门闭上。

Qǐng bǎ mén bì shàng.

Xin hãy đóng cửa lại.

Please close the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)