Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 餐
cān
HSK 3.0 cấp 6
bữa ăn
m.[event]

Ví dụ câu

我们吃午餐。

Wǒmen chī wǔcān.

Chúng tôi ăn bữa trưa.

We eat lunch.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)