Hanzi GenzTừ ghép HSK › 西餐
西餐
xī cān
Âm Hán-Việt: tây xan
HSK 3.0 cấp 2
ẩm thực phương Tây
Western-style food

Ví dụ câu

我喜欢吃西餐。

Wǒ xǐhuān chī xīcān.

Tôi thích ăn đồ Tây.

I like Western food.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)