Hanzi GenzTừ ghép HSK › 东西
东西
dōng xī
Âm Hán-Việt: đông tây
HSK 3.0 cấp 1
đồ vật/thứ
east and west

Ví dụ câu

我不要这个东西。

Wǒ bú yào zhège dōngxi.

Tôi không muốn thứ này.

I don't want this thing.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)