Hanzi GenzTừ ghép HSK › 东北
东北
dōng běi
Âm Hán-Việt: đông bắc
HSK 3.0 cấp 2
Đông Bắc
Northeast China

Ví dụ câu

我来自东北地区。

Wǒ lái zì Dōng běi dì qū.

Tôi đến từ khu vực Đông Bắc.

I am from the Northeast region.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)