Hanzi GenzTừ ghép HSK › 西北
西北
xī běi
Âm Hán-Việt: tây bắc
HSK 3.0 cấp 2
Tây Bắc
Northwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)

Ví dụ câu

西北很冷。

Xīběi hěn lěng.

Tây Bắc rất lạnh.

Northwest China is very cold.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)