Hanzi GenzTừ ghép HSK › 晚餐
晚餐
wǎn cān
Âm Hán-Việt: vãn xan
HSK 3.0 cấp 2
bữa tối
evening meal

Ví dụ câu

我们六点吃晚餐。

Wǒmen liù diǎn chī wǎncān.

Chúng tôi ăn bữa tối lúc sáu giờ.

We have dinner at six.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)