Hanzi GenzTừ ghép HSK › 晚饭
晚饭
wǎn fàn
Âm Hán-Việt: vãn phạn
HSK 3.0 cấp 1
bữa tối
evening meal

Ví dụ câu

我吃晚饭了。

Wǒ chī wǎnfàn le.

Tôi ăn bữa tối rồi.

I have had dinner.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)