Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 饭
饭
fàn
HSK 3.0 cấp 1
cơm
cooked rice
Ví dụ câu
我吃米饭。
Wǒ chī mǐfàn.
Tôi ăn cơm.
I eat rice.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ cùng chữ
吃饭
chī fàn
— ăn cơm/ăn bữa
饭店
fàn diàn
— nhà hàng
米饭
mǐ fàn
— cơm trắng
晚饭
wǎn fàn
— bữa tối
午饭
wǔ fàn
— bữa trưa
早饭
zǎo fàn
— bữa sáng
Từ liên quan
放
fàng
— đặt/thả/bỏ
飞
fēi
— bay, chuyến bay
分
fēn
— phút/điểm/chia
风
fēng
— gió
干
gān
— làm/khô
高
gāo
— cao, chiều cao
Từ ghép chứa chữ này
吃饭
chī fàn
— ăn cơm/ăn bữa
饭店
fàn diàn
— nhà hàng
米饭
mǐ fàn
— cơm trắng
晚饭
wǎn fàn
— bữa tối
午饭
wǔ fàn
— bữa trưa
早饭
zǎo fàn
— bữa sáng
饭馆
fàn guǎn
— nhà hàng
做饭
zuò fàn
— nấu cơm, nấu ăn
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)