Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 饭
fàn
HSK 3.0 cấp 1
cơm
cooked rice

Ví dụ câu

我吃米饭。

Wǒ chī mǐfàn.

Tôi ăn cơm.

I eat rice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)