Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 飞
fēi
HSK 3.0 cấp 1
bay, chuyến bay
to fly

Ví dụ câu

鸟会飞。

Niǎo huì fēi.

Chim biết bay.

Birds can fly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)