Hanzi GenzTừ ghép HSK › 起飞
起飞
qǐ fēi
Âm Hán-Việt: khởi phi
HSK 3.0 cấp 2
cất cánh
to take off

Ví dụ câu

飞机起飞了。

Fēijī qǐfēi le.

Máy bay đã cất cánh.

The plane took off.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)