Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 起

起

qǐ
Âm Hán-Việt: khởi
HSK 3.0 cấp 1
dậy/bắt đầu
to rise

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

走 (chạy) + 己 (bản thân) → hình ảnh người tự mình chạy lên, dậy

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "dậy, đứng lên, bắt đầu". 起床 là thức dậy rời giường; 起来 là đứng dậy, hoặc đứng sau động từ chỉ hướng lên hay việc bắt đầu: 站起来 (đứng dậy). Còn có trong 一起 (cùng nhau), 对不起 (xin lỗi), 起飞 (cất cánh).

Ví dụ câu

请起立。

Qǐng qǐlì.

Xin mời đứng dậy.

Please stand up.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「起」