Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 起码

起码

qǐ mǎ
Âm Hán-Việt: khởi mã
HSK 3.0 cấp 7
ít nhất/tối thiểu
at the minimum

Ví dụ câu

你起码要写完作业。

Nǐ qǐmǎ yào xiě wán zuòyè.

Ít nhất bạn phải viết xong bài tập.

You should at least finish your homework.

Cách dùng từ này

“起码” (ít nhất, tối thiểu) chủ yếu dùng như phó từ, đứng trước động từ hoặc số lượng: “你 起码 要 写完 作业”, “起码 要 三 天”. Cũng làm định ngữ: “最 起码 的 要求” (yêu cầu tối thiểu). Nghĩa gần “至少”, nhưng “起码” mang giọng khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

起码 viết sang phồn thể là 起碼 qǐ mǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →