Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 筹码

筹码

chóu mǎ
Âm Hán-Việt: trù mã
HSK 3.0 cấp 7
quân bài; lá bài mặc cả
bargaining chip

Ví dụ câu

他拿出很多筹码来赌博。

Tā ná chū hěnduō chóumǎ lái dǔbó.

Anh ấy lấy ra nhiều quân bài để đánh bạc.

He took out many chips to gamble.

Cách dùng từ này

“筹码” là danh từ. Nghĩa đen là thẻ, phỉnh dùng thay tiền trong cờ bạc. Nghĩa bóng hay gặp hơn: con bài, lợi thế để mặc cả, đàm phán: “谈判 的 筹码” (con bài đàm phán), “手里 有 筹码” (trong tay có con bài). Thường đi với các động từ như “增加”, “失去”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

筹码 viết sang phồn thể là 籌碼 chóu mǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →