Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 筹划

筹划

chóu huà
Âm Hán-Việt: trù hoạch
HSK 3.0 cấp 8
lên kế hoạch/chuẩn bị
to plan and prepare

Ví dụ câu

我们在筹划一次旅行。

Wǒmen zài chóuhuà yī cì lǚxíng.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch.

We are planning a trip.

Cách dùng từ này

"筹划" (lên kế hoạch) là động từ, nghĩa là suy tính, sắp đặt trước cho một việc sắp làm. Tân ngữ thường là việc lớn: "筹划 一次 旅行", "筹划 婚礼". Hay đi với "正在". Gần nghĩa "筹备" (chuẩn bị): "筹划" là lên ý, lên kế hoạch, còn "筹备" là khâu chuẩn bị cụ thể sau đó. Khẩu ngữ hay dùng "计划" (kế hoạch) hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

筹划 viết sang phồn thể là 籌劃 chóu huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →