Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 划
huà
HSK 3.0 cấp 4
chèo (thuyền), vạch
to cut, to slash, to scratch (cut into the surface of sth), to strike (a match), to delimit, to tran

Ví dụ câu

他在湖上划船。

Tā zài hú shàng huà chuán.

Anh ấy chèo thuyền trên hồ.

He is rowing a boat on the lake.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)