Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 货
huò
HSK 3.0 cấp 4
hàng hóa
commodity, idiot, money, blockhead, loading, goods

Ví dụ câu

这些货很好卖。

Zhèxiē huò hěn hǎo mài.

Những hàng hóa này bán rất chạy.

These goods sell very well.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)