Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 既
HSK 3.0 cấp 4
đã... lại, vừa... vừa
conj.: since...then

Ví dụ câu

他既高又帅。

Tā jì gāo yòu shuài.

Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai.

He is both tall and handsome.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)