Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Thường ghép với "低", "价", "温" để tạo "降低", "降价", "降温"; đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ hành động hạ xuống. Người học thường nhầm "降" với "减"; "降" nhấn mạnh hạ xuống, thường dùng cho giá, nhiệt độ, vị trí.
飞机降落了。
Fēijī jiàngluò le.
Máy bay đã hạ cánh.
The plane landed.