Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 举
HSK 3.0 cấp 2
giơ, nâng
to lift, to raise, to cite as example

Ví dụ câu

他举起手。

Tā jǔ qǐ shǒu.

Anh ấy giơ tay lên.

He raises his hand.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)