Hanzi GenzTừ ghép HSK › 举办
举办
jǔ bàn
Âm Hán-Việt: cử biện
HSK 3.0 cấp 3
tổ chức
to conduct

Ví dụ câu

学校举办了一场运动会。

Xuéxiào jǔbàn le yī chǎng yùndònghuì.

Trường học đã tổ chức một buổi hội thao.

The school held a sports meet.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)