学校举办了一场运动会。
Xuéxiào jǔbàn le yī chǎng yùndònghuì.
Trường học đã tổ chức một buổi hội thao.
The school held a sports meet.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)