Hanzi GenzTừ ghép HSK › 办公室
办公室
bàn gōng shì
Âm Hán-Việt: biện công thất
HSK 3.0 cấp 2
văn phòng
office

Ví dụ câu

老师在办公室。

Lǎoshī zài bàngōngshì.

Thầy giáo ở văn phòng.

The teacher is in the office.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)