Hanzi GenzTừ ghép HSK › 公司
公司
gōng sī
Âm Hán-Việt: công ti
HSK 3.0 cấp 2
công ty
company

Ví dụ câu

他在一家大公司工作。

Tā zài yī jiā dà gōngsī gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.

He works at a large company.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)