Hanzi GenzTừ ghép HSK › 公斤
公斤
gōng jīn
Âm Hán-Việt: công cân
HSK 3.0 cấp 2
kilôgam (kg)
kilogram (kg)

Ví dụ câu

我买了两公斤苹果。

Wǒ mǎi le liǎng gōngjīn píngguǒ.

Tôi mua hai cân táo.

I bought two kilograms of apples.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)