Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 室
shì
HSK 3.0 cấp 3
phòng, gian
room, chamber

Ví dụ câu

我在教室学习。

Wǒ zài jiàoshì xuéxí.

Tôi học trong phòng học.

I study in the classroom.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)