Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 受
shòu
HSK 3.0 cấp 3
nhận, chịu
to receive

Ví dụ câu

他受了表扬。

Tā shòu le biǎoyáng.

Anh ấy nhận được lời khen.

He received praise.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)