Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 输
shū
HSK 3.0 cấp 3
thua, truyền
to lose

Ví dụ câu

我输了比赛。

Wǒ shūle bǐsài.

Tôi đã thua trận đấu.

I lost the match.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)