Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 双
shuāng
HSK 3.0 cấp 3
đôi, cặp
pair, double, both

Ví dụ câu

我有一双新鞋。

Wǒ yǒu yī shuāng xīn xié.

Tôi có một đôi giày mới.

I have a pair of new shoes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)