Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 束
shù
HSK 3.0 cấp 3
bó, ràng buộc
bundle, to tie, to restrain

Ví dụ câu

他送我一束花。

Tā sòng wǒ yī shù huā.

Anh ấy tặng tôi một bó hoa.

He gave me a bouquet of flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)