Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 束

束

shù
Âm Hán-Việt: thúc
HSK 3.0 cấp 5
bó, ràng buộc
bundle, to tie, to restrain

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Lượng từ cho bó (hoa, ánh sáng): 一束花 (một bó hoa). Động từ: buộc, bó lại; nghĩa bóng là ràng buộc: 约束 (ràng buộc), 束缚 (trói buộc), 拘束 (gò bó). Từ thông dụng nhất chứa chữ này là 结束 (kết thúc).

Ví dụ câu

他送我一束花。

Tā sòng wǒ yí shù huā.

Anh ấy tặng tôi một bó hoa.

He gave me a bouquet of flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「束」