Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感受

感受

gǎn shòu
Âm Hán-Việt: cảm thụ
HSK 3.0 cấp 4
cảm nhận
to sense

Ví dụ câu

你有什么感受?

Nǐ yǒu shénme gǎnshòu?

Bạn cảm nhận thế nào?

What are your feelings/sensations?

Cách dùng từ này

“感受” (cảm nhận) là danh từ và động từ. Làm danh từ: “你 有 什么 感受?”, “说说 你的 感受”. Làm động từ: “感受 到 温暖” (cảm nhận được sự ấm áp). Khác “感觉”: “感受” thường là trải nghiệm sâu hơn sau một sự việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →