Hanzi GenzTừ ghép HSK › 感谢
感谢
gǎn xiè
Âm Hán-Việt: cảm tạ
HSK 3.0 cấp 2
cảm ơn, biết ơn
thanks

Ví dụ câu

我感谢你的帮助。

Wǒ gǎnxiè nǐ de bāngzhù.

Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

I thank you for your help.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)