我感到很高兴。
Wǒ gǎndào hěn gāoxìng.
Tôi cảm thấy rất vui.
I feel very happy.
"感到" (cảm thấy) là động từ, theo sau là tính từ hoặc cụm chỉ cảm giác: "感到 很 高兴", "感到 冷". Hơi trang trọng; khẩu ngữ hay dùng "觉得". "觉得" còn có nghĩa "cho rằng" để nêu ý kiến, còn "感到" chỉ nói cảm giác. "感觉" vừa là danh từ "cảm giác" vừa là động từ gần nghĩa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.