Hanzi GenzTừ ghép HSK › 感情
感情
gǎn qíng
Âm Hán-Việt: cảm tình
HSK 3.0 cấp 3
tình cảm, cảm xúc
emotion

Ví dụ câu

他对家人感情很深。

Tā duì jiārén gǎnqíng hěn shēn.

Tình cảm của anh ấy với gia đình rất sâu sắc.

He has deep feelings for his family.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)