Hanzi GenzTừ ghép HSK › 热情
热情
rè qíng
Âm Hán-Việt: nhiệt tình
HSK 3.0 cấp 2
nhiệt tình, nồng nhiệt
cordial

Ví dụ câu

老师对学生非常热情。

Lǎoshī duì xuésheng fēicháng rèqíng.

Giáo viên rất nhiệt tình với học sinh.

The teacher is very enthusiastic toward the students.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)