Hanzi GenzTừ ghép HSK › 事情
事情
shì qing
Âm Hán-Việt: sự tình
HSK 3.0 cấp 2
việc, chuyện
affair

Ví dụ câu

我今天有很多事情要做。

Wǒ jīntiān yǒu hěnduō shìqing yào zuò.

Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.

I have many things to do today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)