我今天有很多事情要做。
Wǒ jīntiān yǒu hěnduō shìqing yào zuò.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
I have many things to do today.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)